Nhiều kỹ năng Matrix


#|A|B|C|D|E|F|G|H|I|J|K|L|M|N|O|P|Q|R|S|T|U|V|W|X|Y|ZIndex 


Nhiều kỹ năng Matrix - short version

Công cụ được sử dụng bởi các nhà quản lý lập kế hoạch và theo dõi đào tạo nhân viên để giúp duy trì công tác tiêu chuẩn và cải tiến hiệu suất quá trình.


 


Sản xuất bảng xếp hạng, các mẫu và phân tích thống kê

Chartitnow Việt biểu ngữ

Advertising





Definition in Chinese | Definition in French | Definition in Italian | Definition in Spanish | Definition in Dutch | Definition in Portuguese | Definition in German | Definition in Russian | Definition in Japanese | Definition in Greek | Definition in Turkish | Definition in Hebrew | Definition in Arabic | Definition in Swedish | Definition in Korean | Definition in Hindi | Definition in Vietnamese | Definition in Polish | Definition in Thai