Group "Memory"


#|A|B|C|D|E|F|G|H|I|J|K|L|M|N|O|P|Q|R|S|T|U|V|W|X|Y|ZIndex 


Nhóm "bộ nhớ" - phiên bản ngắn

Một thuật ngữ được sử dụng bằng cách đáp ứng hỗ trợ để mô tả bất kỳ phương pháp nào để ghi âm và hiển thị các điểm thích hợp, các câu hỏi, mối quan tâm, quyết định, hành động, kế hoạch, của một nhóm người làm việc cùng nhau trên một nhiệm vụ chung. Điều này thường được thực hiện với "flipcharts" cho phép mỗi trang bị tách rời và đặt theo thứ tự hoặc trong một trật tự logic khác trong phòng. Điều này tạo cho toàn bộ nhóm tham khảo nhanh chóng và dễ dàng để làm việc của họ, và cung cấp bằng chứng có thể nhìn thấy sự tiến bộ của nhóm.


 


Sản xuất bảng xếp hạng, các mẫu và phân tích thống kê

Chartitnow Việt biểu ngữ

Advertising





Định nghĩa tiếng Nga| Định nghĩa bằng tiếng Pháp| Định nghĩa trong tiếng Nhật| Định nghĩa tiếng Việt| Định nghĩa trong tiếng Hy Lạp| Định nghĩa bằng tiếng Ba Lan| Định nghĩa ở Thổ Nhĩ Kỳ| Định nghĩa bằng tiếng Bồ Đào Nha| Định nghĩa bằng tiếng Hindi| Định nghĩa trong tiếng Thụy Điển| Định nghĩa trong tiếng Ả Rập| Định nghĩa bằng tiếng Trung Quốc| Định nghĩa bằng tiếng Hà Lan| Định nghĩa trong tiếng Do Thái| Định nghĩa bằng tiếng Đức| Định nghĩa trong tiếng Hàn| Định nghĩa trong tiếng Ý| Định nghĩa trong tiếng Tây Ban Nha| Định nghĩa tiếng Thái|