AMM


#|A|B|C|D|E|F|G|H|I|J|K|L|M|N|O|P|Q|R|S|T|U|V|W|X|Y|ZIndex 


AMM - short version

Ampe kế (viết tắt). Một công cụ chẩn đoán sử dụng để đo dòng điện trong ampe.


 


Sản xuất bảng xếp hạng, các mẫu và phân tích thống kê

Chartitnow Việt biểu ngữ

Advertising





Định nghĩa tiếng Nga| Định nghĩa trong tiếng Pháp| Định nghĩa trong tiếng Nhật| Định nghĩa tiếng Việt| Định nghĩa trong tiếng Hy Lạp| Định nghĩa ở Ba Lan| Định nghĩa ở Thổ Nhĩ Kỳ| Định nghĩa trong tiếng Bồ Đào Nha| Định nghĩa trong Tiếng Hin-ddi| Định nghĩa trong tiếng Thụy Điển| Định nghĩa trong tiếng Ả Rập| Định nghĩa ở Trung Quốc| Định nghĩa ở Hà Lan| Định nghĩa trong tiếng Do Thái| Định nghĩa trong tiếng Đức| Định nghĩa trong tiếng Hàn| Định nghĩa trong tiếng Ý| Định nghĩa trong tiếng Tây Ban Nha| Định nghĩa tiếng Thái|